cải biên

Học thuật
Thân thiện
cải biên

Một nhóm nghệ sĩ đang cải biên một vở kịch cổ trên sân khấu.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Sửa đổi, biên soạn lại (một tác phẩm nghệ thuật ) cho phù hợp với yêu cầu, hoàn cảnh hoặc hình thức biểu diễn mới. Hành động này thường áp dụng cho các vở kịch, tuồng, chèo, truyện, kịch bản... để làm mới chúng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đoàn kịch đã cải biên vở tuồng cổ cho phù hợp với sân khấu hiện đại.
    • Câu chuyện dân gian được cải biên thành kịch bản phim hoạt hình.
    • Việc cải biên tác phẩm kinh điển cần giữ được tinh thần nguyên bản.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cải biên cho": nhấn mạnh mục đích của việc sửa đổi.
    • Họ cải biên vở chèo cho phù hợp với khán giả trẻ.
  • "được cải biên từ": chỉ nguồn gốc của tác phẩm mới.
    • Vở kịch này được cải biên từ một tiểu thuyết nổi tiếng.
Biến thể từ gần giống
  • Cải biên (danh từ hóa): chỉ bản thân hành động hoặc kết quả của việc cải biên.
    • Bản cải biên này rất thành công.
  • Cải biến (động từ): thay đổi, sửa chữa cho tốt hơn, phạm vi rộng hơn, không chỉ giới hạn trong tác phẩm nghệ thuật.
    • cải biến phương pháp làm việc.
  • Chuyển thể (động từ): chuyển một tác phẩm từ loại hình nghệ thuật này sang loại hình khác ( dụ: từ tiểu thuyết sang phim).
    • chuyển thể tiểu thuyết thành phim truyền hình.
Từ đồng nghĩa
  • Sửa đổi: làm thay đổi, chỉnh sửa một phần.
  • Biên soạn lại: tổ chức, sắp xếp lại nội dung.
  • Hiện đại hóa: làm cho phù hợp với thời hiện đại.
Từ trái nghĩa
  • Giữ nguyên: không thay đổi.
  • Bảo tồn: giữ gìn nguyên vẹn như .
Lưu ý sử dụng
  • Từ "cải biên" thường được dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, văn hóa (sân khấu, điện ảnh, văn học). khác với "cải biến" (dùng trong nhiều lĩnh vực hơn như kỹ thuật, xã hội) "chuyển thể" (nhấn mạnh sự thay đổi loại hình nghệ thuật).
  • Hành động cải biên có thể chỉ thay đổi hình thức trình diễn, ngôn ngữ, hoặc một phần nội dung, nhưng thường vẫn giữ cốt truyện hoặc tinh thần chính của tác phẩm gốc.
cải biên

Một nhóm nghệ sĩ đang cải biên một vở kịch cổ trên sân khấu.

  1. đg. Sửa đổi hoặc biên soạn lại (thường nói về vốn nghệ thuật ) cho hợp với yêu cầu mới. Cải biên tuồng cổ.